core memory

Học thuật
Thân thiện
core memory

A technician examines a core memory module under bright light.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thuật ngữ máy tính):
    • Bộ nhớ lõi từ: Một loại bộ nhớ máy tính sử dụng một mạng lưới các lõi từ tính nhỏ để lưu trữ dữ liệu dưới dạng từ hóa. Đây công nghệ bộ nhớ chính được sử dụng trong các máy tính từ những năm 1950 đến đầu những năm 1970.
    • Bộ nhớ máy tính cổ điển: Chỉ chung các bộ nhớ máy tính dựa trên công nghệ lõi từ, nay đã lỗi thời được thay thế bởi các công nghệ bán dẫn hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Early mainframe computers relied on core memory for data storage. (Các máy tính lớn đầu tiên phụ thuộc vào bộ nhớ lõi từ để lưu trữ dữ liệu.)
    • The museum has a display showing how core memory was constructed. (Bảo tàng một màn hình trưng bày cách bộ nhớ lõi từ được chế tạo.)
    • Core memory was non-volatile, meaning it retained data even when the power was turned off. (Bộ nhớ lõi từ loại không bay hơi, nghĩa giữ lại dữ liệu ngay cả khi tắt nguồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ferrite-core memory": Một tên gọi khác chính xác hơn cho "core memory", nhấn mạnh vật liệu ferrite (sắt từ) được sử dụng để tạo ra các lõi.
    • The system's speed was limited by its ferrite-core memory. (Tốc độ của hệ thống bị giới hạn bởi bộ nhớ lõi ferrite của .)
Biến thể từ gần giống
  • Magnetic-core memory: Bộ nhớ lõi từ tính (tên gọi đầy đủ).
  • Core storage: Kho lưu trữ lõi từ (một cách gọi khác).
  • RAM (Random Access Memory): Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên (công nghệ bộ nhớ hiện đại kế thừa chức năng).
  • Semiconductor memory: Bộ nhớ chất bán dẫn (công nghệ thay thế).
Từ đồng nghĩa
  • Magnetic core memory: Bộ nhớ lõi từ tính.
  • Ferrite memory: Bộ nhớ ferrite.
Lưu ý về cách dùng
  • "Core memory" một thuật ngữ kỹ thuật lịch sử. Trong ngữ cảnh hiện đại, hầu như chỉ được dùng khi nói về lịch sử máy tính hoặc công nghệ .
  • Không nên nhầm lẫn thuật ngữ này với cách dùng thông thường của từ "core" (lõi, cốt lõi) hay "memory" (ký ức, bộ nhớ). "Core memory" ở đây một danh từ ghép cố định chỉ một công nghệ cụ thể.
core memory

A technician examines a core memory module under bright light.

Noun
  1. (thuật ngữ máy tính) bộ nhớ máy tính bao gồm một mạng lõi từ, ngày nay được thay thế bởi bộ nhớ chất bán dẫn